ethnic music
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Âm nhạc dân tộc: "ethnic music" chỉ loại nhạc truyền thống, thường là vô danh (không rõ tác giả), phản ánh đời sống, văn hóa và tinh thần của một cộng đồng người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội có nhiều loại nhạc dân tộc từ các vùng khác nhau của châu Phi.)
- (Cô ấy đang nghiên cứu nhạc dân tộc để hiểu di sản văn hóa của người H'Mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to preserve ethnic music": bảo tồn nhạc dân tộc.
- Many organizations work to preserve ethnic music before it disappears. (Nhiều tổ chức nỗ lực bảo tồn nhạc dân tộc trước khi nó biến mất.)
- "ethnic music instruments": nhạc cụ dân tộc.
- The dan bau is a traditional ethnic music instrument of Vietnam. (Đàn bầu là một nhạc cụ dân tộc truyền thống của Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethnic (tính từ): thuộc về dân tộc.
- The museum displays ethnic costumes from around the world. (Bảo tàng trưng bày trang phục dân tộc từ khắp nơi trên thế giới.)
- World music (danh từ): nhạc thế giới (thường dùng để chỉ nhạc dân tộc hoặc nhạc kết hợp giữa các nền văn hóa).
- World music festivals often include ethnic music performances. (Các lễ hội nhạc thế giới thường có các buổi biểu diễn nhạc dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Folk music: nhạc dân gian (thường gần nghĩa, nhưng "folk music" có thể bao gồm cả sáng tác hiện đại, trong khi "ethnic music" nhấn mạnh tính truyền thống và cộng đồng).
- Traditional music: nhạc truyền thống.
Thành ngữ liên quan
- "Roots music": nhạc gốc, thường chỉ các thể loại nhạc dân tộc hoặc nhạc truyền thống có nguồn gốc sâu xa.
- Blues and gospel are considered roots music in the United States. (Blues và phúc âm được coi là nhạc gốc ở Hoa Kỳ.)