ethnic slur

Định nghĩa

Danh từ: Một lời nói hoặc từ ngữ mang tính miệt thị, xúc phạm nhằm vào chủng tộc, sắc tộc hoặc ngôn ngữ của một người hoặc một nhóm người.

dụ sử dụng
  • (Sử dụng một lời miệt thị chủng tộc đối với ai đó không chỉ xúc phạm còn bất hợp phápnhiều quốc gia.)
  • (Diễn viên hài đã bị chỉ trích thốt ra một lời miệt thị chủng tộc trong buổi biểu diễn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hurl an ethnic slur": ném ra một lời miệt thị chủng tộc, thường mang tính hung hăng.
    • The protesters hurled ethnic slurs at the minority group. (Những người biểu tình đã ném những lời miệt thị chủng tộc vào nhóm thiểu số.)
  • "ethnic slur in disguise": lời miệt thị chủng tộc được ngụy trang dưới dạng hài hước hoặc lịch sự.
    • Some jokes are just ethnic slurs in disguise. (Một số câu chuyện cười chỉ những lời miệt thị chủng tộc được ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Racial slur (danh từ): lời miệt thị chủng tộc (thường dùng thay thế cho "ethnic slur").
    • Racial slurs are a form of hate speech. (Những lời miệt thị chủng tộc một dạng ngôn từ thù hận.)
  • Slur (danh từ): lời nói xúc phạm, bôi nhọ (nói chung).
    • He made a slur against her background. (Anh ta đã thốt ra lời bôi nhọ về xuất thân của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Invective: lời mắng nhiếc, lời lăng mạ.
  • Insult: lời xúc phạm.
  • Epithet: từ ngữ miệt thị (thường dùng trong ngữ cảnh chủng tộc).
Các cụm từ liên quan
  • To use an ethnic slur: sử dụng lời miệt thị chủng tộc.
    • It is never acceptable to use an ethnic slur, even in a joking manner. (Không bao giờ được chấp nhận việc sử dụng lời miệt thị chủng tộc, ngay cả dưới hình thức đùa cợt.)
  • To be called an ethnic slur: bị gọi bằng lời miệt thị chủng tộc.
    • He was deeply hurt when he was called an ethnic slur by his classmates. (Anh ấy đã bị tổn thương sâu sắc khi bị bạn cùng lớp gọi bằng lời miệt thị chủng tộc.)
Thành ngữ liên quan
  • To throw slurs around: ném những lời miệt thị một cách bừa bãi.
    • In heated arguments, people sometimes throw slurs around without thinking. (Trong những cuộc tranh luận nảy lửa, mọi người đôi khi ném những lời miệt thị một cách bừa bãi không suy nghĩ.)