ethnos
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dân tộc, tộc người: "ethnos" chỉ một nhóm người có cùng chủng tộc hoặc quốc tịch, chia sẻ một nền văn hóa đặc trưng riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Dân tộc của vùng đó đã bảo tồn các truyền thống cổ xưa của mình.)
- (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu phong tục của từng tộc người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ethnos" trong ngữ cảnh học thuật: thường được dùng trong nhân học, xã hội học, và chính trị học để phân tích bản sắc văn hóa và cấu trúc xã hội.
- The concept of ethnos is central to understanding ethnic conflicts. (Khái niệm tộc người là trung tâm để hiểu các xung đột sắc tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethnic (adj): thuộc về dân tộc, sắc tộc.
- Ethnic diversity enriches the culture. (Sự đa dạng sắc tộc làm phong phú nền văn hóa.)
- Ethnicity (n): bản sắc dân tộc, sắc tộc.
- She is proud of her ethnicity. (Cô ấy tự hào về bản sắc dân tộc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tribe: bộ lạc (thường chỉ nhóm người nhỏ hơn, có tổ chức xã hội đơn giản).
- Nation: quốc gia, dân tộc (mang tính chính trị hơn).
- Race: chủng tộc (dựa trên đặc điểm sinh học hơn là văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến với "ethnos".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ethnos".