ethologist
Định nghĩa
Danh từ: Nhà tập tính học (một nhà động vật học chuyên nghiên cứu hành vi của động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tập tính học đã dành nhiều năm quan sát tinh tinh trong tự nhiên.)
- (Một nhà tập tính học nổi tiếng đã công bố một nghiên cứu đột phá về các mô hình di cư của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Field ethologist": nhà tập tính học thực địa, người làm việc trực tiếp ngoài môi trường tự nhiên.
- The field ethologist documented the social hierarchy of wolves in the Arctic. (Nhà tập tính học thực địa đã ghi lại hệ thống phân cấp xã hội của loài sói ở Bắc Cực.)
"Comparative ethologist": nhà tập tính học so sánh, nghiên cứu hành vi giữa các loài khác nhau.
- The comparative ethologist analyzed feeding behaviors across various primate species. (Nhà tập tính học so sánh đã phân tích hành vi kiếm ăn ở nhiều loài linh trưởng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethology (danh từ): tập tính học, ngành khoa học nghiên cứu hành vi động vật.
- Ethology combines biology and psychology to understand animal actions. (Tập tính học kết hợp sinh học và tâm lý học để hiểu hành vi động vật.)
- Ethological (tính từ): thuộc về tập tính học.
- The ethological approach focuses on natural behaviors rather than lab experiments. (Cách tiếp cận tập tính học tập trung vào hành vi tự nhiên thay vì thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Behavioral biologist: nhà sinh học hành vi.
- Animal behaviorist: nhà nghiên cứu hành vi động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Specialize in ethology: chuyên về tập tính học.
- She decided to specialize in ethology after volunteering at a wildlife sanctuary. (Cô ấy quyết định chuyên về tập tính học sau khi làm tình nguyện tại một khu bảo tồn động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
- "In the wild": trong tự nhiên, môi trường hoang dã (thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt với môi trường nhân tạo).
- The ethologist prefers studying animals in the wild rather than in captivity. (Nhà tập tính học thích nghiên cứu động vật trong tự nhiên hơn là trong điều kiện nuôi nhốt.)