ethoxyethane
Định nghĩa
Danh từ: - Etoxyetan (còn gọi là dietyl ete): Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi và rất dễ cháy, trước đây được sử dụng làm thuốc gây mê qua đường hô hấp. Công thức hóa học là (C₂H₅)₂O.
Ví dụ sử dụng
- (Etoxyetan rất dễ cháy và phải được xử lý cẩn thận.)
- (Trong quá khứ, etoxyetan thường được dùng làm thuốc gây mê trong các ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ethoxyethane as a solvent": Etoxyetan được sử dụng làm dung môi trong các phòng thí nghiệm hóa học.
- Ethoxyethane is an excellent solvent for fats and oils. (Etoxyetan là một dung môi tuyệt vời cho chất béo và dầu.)
"Inhalation of ethoxyethane": Hít phải etoxyetan gây mất ý thức tạm thời.
- The inhalation of ethoxyethane can lead to dizziness and unconsciousness. (Việc hít phải etoxyetan có thể dẫn đến chóng mặt và bất tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Diethyl ether (n): Tên gọi khác của etoxyetan, phổ biến hơn trong ngữ cảnh hóa học và y học.
- Diethyl ether is a synonym for ethoxyethane. (Dietyl ete là từ đồng nghĩa với etoxyetan.)
Từ đồng nghĩa
- Ether (n): Tên gọi tắt thông dụng, nhưng cần phân biệt với các loại ete khác.
- Solvent ether (n): Ete dung môi, dùng để chỉ etoxyetan trong bối cảnh công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs liên quan đến từ này vì nó là danh từ chỉ hóa chất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến từ này vì nó là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)