ethril

ethril

A doctor prescribes ethril to treat a bacterial infection.

Định nghĩa

Danh từ: - Ethril: Một loại thuốc kháng sinh (tên thương mại bao gồm Erythrocin, E-Mycin, Ethril, Ilosone, Pediamycin) được chiết xuất từ xạ khuẩn Streptomyces erythreus. Thuốc hiệu quả chống lại nhiều vi khuẩn Gram dương một số vi khuẩn Gram âm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Ethril để điều trị nhiễm khuẩn cho bệnh nhân.)
  • (Ethril thường được dùng cho các nhiễm khuẩn đường hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethril therapy": Liệu pháp điều trị bằng Ethril.
    • The patient responded well to Ethril therapy after two weeks. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp Ethril sau hai tuần.)
  • "Ethril resistance": Tình trạng kháng Ethril (khi vi khuẩn không còn nhạy cảm với thuốc).
    • Ethril resistance is a growing concern in some bacterial strains. (Tình trạng kháng Ethril đang mối lo ngại ngày càng tăngmột số chủng vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythromycin (danh từ): Tên gốc của hoạt chất trong Ethril, một loại kháng sinh macrolide.
    • Erythromycin is the active ingredient in Ethril. (Erythromycin thành phần hoạt chất trong Ethril.)
  • Macrolide (danh từ): Nhóm kháng sinh Ethril thuộc về.
    • Ethril belongs to the macrolide class of antibiotics. (Ethril thuộc nhóm kháng sinh macrolide.)
Từ đồng nghĩa
  • Erythrocin (danh từ): Một tên thương mại khác của cùng loại kháng sinh.
  • E-Mycin (danh từ): Một tên thương mại khác.
  • Ilosone (danh từ): Một tên thương mại khác.
  • Pediamycin (danh từ): Một tên thương mại khác, thường dùng cho trẻ em.
Các cụm từ liên quan
  • "Prescribe Ethril": đơn Ethril.
    • The physician prescribed Ethril for the ear infection. (Bác sĩ đã đơn Ethril cho bệnh nhiễm trùng tai.)
  • "Take Ethril": Uống Ethril.
    • Take Ethril exactly as directed by your healthcare provider. (Uống Ethril đúng theo chỉ dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A course of Ethril": Một đợt điều trị bằng Ethril.
    • The patient completed a ten-day course of Ethril. (Bệnh nhân đã hoàn thành một đợt điều trị Ethril kéo dài mười ngày.)