ethyl aminobenzoate
Định nghĩa
Ethyl aminobenzoate là một danh từ (từ loại: danh từ) trong tiếng Anh, chỉ một hợp chất hóa học.
- Định nghĩa chi tiết: Ethyl aminobenzoate là một este tinh thể màu trắng, được sử dụng làm thuốc gây tê tại chỗ (local anesthetic). Nó thường được biết đến với tên thương mại là benzocaine. Chất này có tác dụng làm tê liệt tạm thời các dây thần kinh cảm giác ở vùng da hoặc niêm mạc nơi nó được bôi trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Ethyl aminobenzoate thường có trong các loại kem bôi không kê đơn để giảm đau do cháy nắng.)
- (Nha sĩ đã bôi một loại gel có chứa ethyl aminobenzoate để làm tê nướu của bệnh nhân trước khi tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học: Ethyl aminobenzoate được phân loại là một este (ester) của axit p-aminobenzoic (PABA). Công thức hóa học của nó là C9H11NO2.
- Trong y học: Nó thường được dùng trong các sản phẩm giảm đau họng, thuốc mỡ trị bỏng nhẹ, và các loại kem gây tê trước khi thực hiện các thủ thuật nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Benzocaine (danh từ): Tên thương mại phổ biến nhất của ethyl aminobenzoate.
- Aminobenzoate (danh từ): Một nhóm hợp chất có chứa nhóm amin và benzoate, trong đó ethyl aminobenzoate là một thành viên.
Từ đồng nghĩa
- Benzocaine (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp và thông dụng nhất.
- Ethyl p-aminobenzoate (danh từ): Tên gọi hóa học chính xác hơn, dùng trong các tài liệu khoa học.
Các cụm từ liên quan
- Local anesthetic (danh từ): Thuốc gây tê tại chỗ, là nhóm chức năng của ethyl aminobenzoate.
- Topical application (danh từ): Sự bôi ngoài da, là cách sử dụng chính của chất này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến ethyl aminobenzoate, vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và y học.