ethyl chloride

ethyl chloride

A doctor applies ethyl chloride to a patient's skin before a minor procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Etyl clorua: "ethyl chloride" một hợp chất hóa họcdạng khí không màu, dễ cháy, được sử dụng làm thuốc gây bề mặt cục bộ trong y tế.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã xịt etyl clorua lên da bệnh nhân để làm vùng da trước khi tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ethyl chloride spray": bình xịt etyl clorua, thường dùng trong các thủ thuật y tế nhỏ.

    • The nurse used an ethyl chloride spray to reduce pain during the minor surgery. (Y tá đã dùng bình xịt etyl clorua để giảm đau trong ca phẫu thuật nhỏ.)
  • "ethyl chloride anesthesia": gây bằng etyl clorua.

    • Ethyl chloride anesthesia is quick-acting but short-lived, making it ideal for brief procedures. (Gây bằng etyl clorua tác dụng nhanh nhưng ngắn, lý tưởng cho các thủ thuật ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloroethane (n): tên gọi khác của etyl clorua trong hóa học.
    • Chloroethane is another name for ethyl chloride in chemical terminology. (Chloroethane tên gọi khác của etyl clorua trong thuật ngữ hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Local anesthetic: thuốc gây cục bộ (dùng để chỉ chức năng, không phải tên hóa học).
  • Skin refrigerant: chất làm lạnh da ( etyl clorua bay hơi nhanh, làm lạnh da để gây ).
Các cụm từ liên quan
  • Ethyl chloride solution: dung dịch etyl clorua.
    • The ethyl chloride solution is stored in a pressurized canister. (Dung dịch etyl clorua được bảo quản trong bình chịu áp suất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "ethyl chloride" đây thuật ngữ chuyên ngành.)