ethyl radical

ethyl radical

A chemist draws the ethyl radical on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gốc etyl: "ethyl radical" một gốc hydrocarbon hóa trị một công thức C₂H₅, được tạo ra từ etan (C₂H₆) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro.
dụ sử dụng
  • (Gốc etyl một chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng hữu cơ.)
  • (Các gốc etyl có thể được hình thành trong quá trình đốt cháy etan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ethyl radical" thường được dùng trong hóa học hữu cơ hóa học gốc tự do để chỉ một loại gốc alkyl đơn giản.
    • The stability of the ethyl radical is lower than that of the methyl radical. (Độ ổn định của gốc etyl thấp hơn so với gốc metyl.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethyl (adj): thuộc về etyl, dùng để mô tả các hợp chất chứa nhóm etyl (C₂H₅).
    • Ethyl alcohol is a common solvent. (Rượu etyl một dung môi phổ biến.)
  • Radical (n): gốc tự do, một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử electron chưa ghép cặp.
Từ đồng nghĩa
  • Ethyl group: nhóm etyl, thường dùng thay thế trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ethyl radical" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "ethyl radical".