ethyne

ethyne

A welder uses ethyne gas to cut through a thick steel plate.

Định nghĩa

Danh từ: - Etylen: "Ethyne" một chất khí không màu, dễ cháy, được sử dụng chủ yếu trong hàn cắt kim loại trong tổng hợp hữu cơ. Đây tên gọi theo danh pháp IUPAC của hợp chất công thức hóa học C₂H₂, thường được biết đến với tên thông thường axetilen.

dụ sử dụng
  • (Etylen nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất hữu cơ.)
  • (Ngành công nghiệp hàn phụ thuộc nhiều vào etylen để cắt nối kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethyne in organic synthesis": etylen được dùng làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất như vinyl clorua (dùng làm nhựa PVC) axit axetic.

    • Ethyne reacts with hydrogen chloride to form vinyl chloride. (Etylen phản ứng với hydro clorua để tạo thành vinyl clorua.)
  • "Ethyne as a fuel": etylen được dùng làm nhiên liệu trong đèn hàn axetilen do nhiệt độ cháy cao.

    • When burned with oxygen, ethyne produces a flame hot enough to melt steel. (Khi đốt với oxy, etylen tạo ra ngọn lửa đủ nóng để làm nóng chảy thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetylene (n): tên thông thường của etylen, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.

    • Acetylene is another name for ethyne. (Acetylene tên gọi khác của etylen.)
  • Ethyne series (n): dãy đồng đẳng của etylen (ankin), các hợp chất hydrocarbon một liên kết ba.

    • The ethyne series includes compounds like propyne and butyne. (Dãy đồng đẳng của etylen bao gồm các hợp chất như propyn butyn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acetylene: tên thông dụng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày công nghiệp.
  • Ethine: một tên gọi khác hiếm gặp hơn trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ethyne" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ethyne".