etonian

etonian

An Etonian rows a boat on the river during a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: Học sinh (đang theo học hoặc đã tốt nghiệp) của Trường Eton (Eton College), một trường trung học danh tiếngAnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cựu học sinh của Trường Eton, sau này trở thành thủ tướng.)
  • (Nhiều học sinh của Trường Eton tiếp tục học tại Oxford hoặc Cambridge.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Etonian": Cựu học sinh của Trường Eton (thường dùng để chỉ những người đã tốt nghiệp).
    • The club is exclusive to Old Etonians. (Câu lạc bộ chỉ dành riêng cho các cựu học sinh của Trường Eton.)
Biến thể từ gần giống
  • Eton (danh từ riêng): Tên gọi tắt của Trường Eton (Eton College).
    • He was educated at Eton. (Anh ấy đã được học tại Trường Eton.)
  • Etonian (tính từ): Thuộc về Trường Eton hoặc học sinh của trường này.
    • The Etonian tradition is very old. (Truyền thống của Trường Eton rất lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Alumnus: Cựu học sinh (nói chung, không nhất thiết của Trường Eton).
  • Student: Học sinh (nói chung, nhưng không mang tính đặc thù như "Etonian").
Thành ngữ liên quan
  • "The Etonian network": Mạng lưới quan hệ giữa các cựu học sinh của Trường Eton, thường được coi ảnh hưởng trong xã hội Anh.
    • He got the job through the Etonian network. (Anh ấy được công việc nhờ vào mạng lưới quan hệ của các cựu học sinh Trường Eton.)