etruria
Danh từ riêng
- Etruria: Một quốc gia cổ đại nằm ở miền trung nước Ý, tồn tại trước khi bị Đế chế La Mã đồng hóa vào khoảng năm 200 trước Công nguyên. Đây là vùng đất của người Etruscan, một nền văn minh tiên tiến có ảnh hưởng lớn đến văn hóa La Mã.
Etruria was known for its advanced art and architecture before being conquered by Rome.
(Etruria nổi tiếng với nghệ thuật và kiến trúc tiên tiến trước khi bị La Mã chinh phục.)The civilization of Etruria left behind many intricate tombs and artifacts.
(Nền văn minh của Etruria đã để lại nhiều ngôi mộ và hiện vật tinh xảo.)
- "The legacy of Etruria": di sản của Etruria, thường được dùng để chỉ ảnh hưởng văn hóa và kỹ thuật của người Etruscan đối với La Mã. (Di sản của Etruria có thể thấy trong các tập tục tôn giáo và quy hoạch đô thị của La Mã.)
Etruscan (danh từ/tính từ): người Etruscan hoặc thuộc về Etruria.
The Etruscan language is still not fully understood by scholars.
(Ngôn ngữ Etruscan vẫn chưa được các học giả hiểu đầy đủ.)Etruscan civilization: nền văn minh Etruscan.
The Etruscan civilization flourished in Etruria from the 8th to the 3rd century BC.
(Nền văn minh Etruscan phát triển rực rỡ ở Etruria từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 3 trước Công nguyên.)
- Ancient Italy: nước Ý cổ đại (chỉ vùng lãnh thổ rộng hơn).
- Etruscan homeland: quê hương của người Etruscan.
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Etruria" vì đây là danh từ riêng địa lý.
- Không có thành ngữ phổ biến với "Etruria". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm: "As ancient as Etruria": cổ xưa như Etruria, ám chỉ một điều gì đó rất lâu đời. (Truyền thống này cổ xưa như chính Etruria vậy.)