etruscan

etruscan

An Etruscan artisan paints a detailed fresco on a clay wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Etruscan: "Etruscan" chỉ một người bản địa hoặc cư dân của vùng Etruria cổ đại (nay thuộc Ý). Người Etruscan ảnh hưởng lớn đến người La , nhưng đã bị họ đàn áp biến mất vào khoảng năm 200 trước Công nguyên.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Etruscan: "Etruscan" dùng để miêu tả bất cứ thứ liên quan đến nền văn minh Etruria, như nghệ thuật, ngôn ngữ, hoặc phong tục tập quán của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Etruscans were known for their advanced metalworking skills. (Người Etruscan nổi tiếng với kỹ năng chế tác kim loại tiên tiến.)
  • Tính từ:

    • The museum has a collection of Etruscan pottery. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm Etruscan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Etruscan civilization": nền văn minh Etruscan, ám chỉ toàn bộ nền văn hóa lịch sử của vùng Etruria.

    • The Etruscan civilization flourished in central Italy before the rise of Rome. (Nền văn minh Etruscan phát triển mạnh mẽ ở miền trung nước Ý trước khi La trỗi dậy.)
  • "Etruscan language": ngôn ngữ Etruscan, một ngôn ngữ đã tuyệt chủng, không thuộc hệ Ấn-Âu.

    • Linguists are still trying to decipher the Etruscan language. (Các nhà ngôn ngữ học vẫn đang cố gắng giải mã ngôn ngữ Etruscan.)
Biến thể từ gần giống
  • Etruria (danh từ riêng): vùng đất của người Etruscan, nằmmiền trung nước Ý ngày nay.

    • Etruria was a powerful region in ancient times. (Etruria một vùng hùng mạnh trong thời cổ đại.)
  • Etruscanesque (tính từ, hiếm): mang phong cách hoặc đặc điểm của người Etruscan.

    • The building's columns have an Etruscanesque design. (Các cột của tòa nhà thiết kế mang phong cách Etruscan.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa (dành cho tính từ): Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "thuộc về văn minh Etruria" hoặc "của người Etruria" để thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Etruscan art: nghệ thuật Etruscan, bao gồm điêu khắc, hội họa đồ trang sức.

    • Etruscan art is famous for its vivid frescoes. (Nghệ thuật Etruscan nổi tiếng với những bức bích họa sống động.)
  • Etruscan tomb: mộ cổ Etruscan, thường cấu trúc phức tạp chứa nhiều hiện vật.

    • The Etruscan tombs in Tarquinia are a UNESCO World Heritage site. (Các ngôi mộ Etruscan ở Tarquinia di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Etruscan", đây từ chuyên ngành lịch sử khảo cổ học.