etude

etude

A pianist practices an etude on the grand piano.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bản nhạc luyện tập: "etude" một tác phẩm âm nhạc ngắn, được sáng tác cho một nhạc cụ độc tấu, với mục đích chính làm bài tập luyện kỹ thuật hoặc thể hiện sự điêu luyện của người chơi.
- Bài tập kỹ thuật: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "etude" có thể chỉ bất kỳ bài tập nào được thiết kế để rèn luyện kỹ năng cụ thể, đặc biệt trong âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ piano đã dành nhiều giờ luyện tập bản etude của Chopin để cải thiện sự khéo léo của các ngón tay.)
  • (Bản etude này đòi hỏi kỹ thuật cao nhưng lại rất đẹp về mặt âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Etude de concert": bản etude trình diễn, thường khó hơn mang tính nghệ thuật cao, được chơi trên sân khấu.
    • Liszt's "Un Sospiro" is a famous etude de concert. ("Un Sospiro" của Liszt một bản etude trình diễn nổi tiếng.)
  • "Étude" (tiếng Pháp): từ gốc tiếng Pháp, nghĩa "nghiên cứu" hoặc "bài tập", thường được dùng trong âm nhạc.
    • The term "etude" comes from French, meaning "study". (Thuật ngữ "etude" nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa "nghiên cứu".)
Biến thể từ gần giống
  • Étude (n): biến thể viết theo tiếng Pháp, thường được dùng trong các văn bản âm nhạc.
  • Study (n): từ đồng nghĩa tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Exercise: bài tập (thường chung chung, không chỉ riêng âm nhạc).
  • Technical piece: tác phẩm kỹ thuật (mô tả một etude tính chất trình diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "etude", đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan
  • "To play an etude": chơi một bản etude, thường ngụ ý luyện tập chăm chỉ.
    • He played the etude flawlessly after weeks of practice. (Anh ấy chơi bản etude một cách hoàn hảo sau nhiều tuần luyện tập.)