etymological dictionary

etymological dictionary

An etymological dictionary sits open on the library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ điển từ nguyên: "etymological dictionary" một loại từ điển cung cấp nguồn gốc lịch sử của mỗi từ, giải thích cách một từ được hình thành, phát triển qua các ngôn ngữ khác nhau thay đổi ý nghĩa theo thời gian.
dụ sử dụng
  • (Từ điển tiếng Anh Oxford một từ điển từ nguyên nổi tiếng, truy vết các từ về nguồn gốc của chúng.)
  • (Một từ điển từ nguyên giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu cách các ngôn ngữ tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult an etymological dictionary": tra cứu từ điển từ nguyên để tìm hiểu nguồn gốc từ.

    • When studying Latin roots, scholars often consult an etymological dictionary. (Khi nghiên cứu các gốc từ Latinh, các học giả thường tra cứu từ điển từ nguyên.)
  • "etymological dictionary entry": mục từ trong từ điển từ nguyên.

    • Each etymological dictionary entry includes the word's earliest known usage. (Mỗi mục từ trong từ điển từ nguyên bao gồm cách sử dụng sớm nhất được biết đến của từ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Etymology (danh từ): ngành từ nguyên học, nghiên cứu nguồn gốc của từ.
    • The etymology of "etymology" comes from Greek. (Từ nguyên của "etymology" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp.)
  • Etymological (tính từ): thuộc về từ nguyên.
    • The etymological study of English reveals many influences. (Nghiên cứu từ nguyên của tiếng Anh cho thấy nhiều ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Word origin dictionary: từ điển nguồn gốc từ (cách gọi thông dụng hơn, nhưng ít chính xác về mặt thuật ngữ).
  • Historical dictionary: từ điển lịch sử (nhấn mạnh vào sự phát triển theo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "etymological dictionary", nhưng có thể dùng:
    • Look up in an etymological dictionary: tra cứu trong từ điển từ nguyên.
      • I need to look up the word "democracy" in an etymological dictionary. (Tôi cần tra từ "democracy" trong từ điển từ nguyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "etymological dictionary", nhưng có thể dùng:
    • "To dig into the roots of words": đào sâu vào nguồn gốc của từ (ám chỉ việc sử dụng từ điển từ nguyên).
      • She loves to dig into the roots of words using an etymological dictionary. ( ấy thích đào sâu vào nguồn gốc của từ bằng cách sử dụng từ điển từ nguyên.)