etymologist
Danh từ: Nhà từ nguyên học – một chuyên gia về từ nguyên, tức là người nghiên cứu nguồn gốc và lịch sử phát triển của các từ ngữ. Đây là một loại nhà từ điển học (lexicographer) chuyên sâu về lĩnh vực này.
- (Một nhà từ nguyên học có thể truy tìm từ "etymology" về các gốc Hy Lạp.)
- (Nhà từ nguyên học đã xuất bản một bài báo về nguồn gốc của từ "coffee".)
"to consult an etymologist": tham khảo ý kiến của một nhà từ nguyên học.
- The dictionary editor consulted an etymologist to verify the word's history. (Biên tập viên từ điển đã tham khảo ý kiến của một nhà từ nguyên học để xác minh lịch sử của từ này.)
"amateur etymologist": nhà từ nguyên học nghiệp dư.
- Many amateur etymologists enjoy guessing word origins as a hobby. (Nhiều nhà từ nguyên học nghiệp dư thích đoán nguồn gốc từ ngữ như một sở thích.)
- Etymology (danh từ): từ nguyên học, ngành nghiên cứu nguồn gốc từ.
- The etymology of "sandwich" comes from the Earl of Sandwich. (Từ nguyên của "sandwich" bắt nguồn từ Bá tước Sandwich.)
- Etymological (tính từ): thuộc về từ nguyên học.
- She provided an etymological analysis of the word. (Cô ấy đã đưa ra một phân tích từ nguyên học về từ đó.)
- Etymologize (động từ): nghiên cứu hoặc giải thích từ nguyên.
- The scholar attempted to etymologize the ancient term. (Học giả đã cố gắng giải thích từ nguyên của thuật ngữ cổ.)
- Word historian: nhà sử học về từ ngữ.
- Lexicographer (specialized): nhà từ điển học (chuyên ngành) – nhưng lưu ý rằng không phải nhà từ điển học nào cũng là nhà từ nguyên học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "etymologist". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Trace back to: truy tìm nguồn gốc. - The etymologist traced the word back to Latin. (Nhà từ nguyên học đã truy tìm từ này về tiếng Latinh.)
- Look into: xem xét, nghiên cứu.
- The etymologist looked into the history of the slang term. (Nhà từ nguyên học đã xem xét lịch sử của thuật ngữ lóng đó.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "etymologist". Tuy nhiên, có thể liên quan đến khái niệm: - "Dig up the roots": đào bới gốc rễ (theo nghĩa bóng, chỉ việc tìm hiểu nguồn gốc). - As an etymologist, she loves to dig up the roots of obscure words. (Là một nhà từ nguyên học, cô ấy thích đào bới gốc rễ của những từ ngữ ít người biết.)