eu

eu

The EU promotes economic cooperation among its member states.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (viết tắt):
    • Liên minh châu Âu: "EU" viết tắt của "European Union" (Liên minh châu Âu), một tổ chức quốc tế gồm các quốc gia châu Âu được thành lập sau Thế chiến thứ hai nhằm giảm bớt rào cản thương mại tăng cường hợp tác giữa các thành viên.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã cố gắng đưa Vương quốc Anh vào Liên minh châu Âu.)
  • (Tính đến năm 2023, Liên minh châu Âu 27 quốc gia thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "EU law": luật Liên minh châu Âu.

    • EU law takes precedence over national law in member states. (Luật Liên minh châu Âu hiệu lực cao hơn luật quốc giacác nước thành viên.)
  • "EU institutions": các thể chế của Liên minh châu Âu.

    • The European Parliament is one of the main EU institutions. (Nghị viện châu Âu là một trong những thể chế chính của Liên minh châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • European Union (danh từ riêng): tên đầy đủ của tổ chức này.
    • The European Union was awarded the Nobel Peace Prize in 2012. (Liên minh châu Âu đã được trao giải Nobel Hòa bình năm 2012.)
Từ đồng nghĩa
  • European Community (Cộng đồng châu Âu): tên gọi trước đây của EU.
  • Union (Liên minh): cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong văn cảnh chính trị.
Các cụm từ liên quan
  • "Leave the EU": rời khỏi Liên minh châu Âu (thường dùng trong bối cảnh Brexit).

    • The UK voted to leave the EU in 2016. (Vương quốc Anh đã bỏ phiếu rời khỏi Liên minh châu Âu vào năm 2016.)
  • "EU membership": tư cách thành viên Liên minh châu Âu.

    • Norway has rejected EU membership twice. (Na Uy đã từ chối tư cách thành viên Liên minh châu Âu hai lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Brexit": từ ghép chỉ việc Anh rời EU (Britain + exit).
    • Brexit has had a significant impact on trade between the UK and the EU. (Brexit đã tác động đáng kể đến thương mại giữa Anh Liên minh châu Âu.)

Lưu ý: Từ "eu" (viết thường) trong tiếng Anh hiếm khi được dùng độc lập; nếu , thường từ cổ hoặc từ viết tắt không chính thức. Trong ngữ cảnh phổ biến hiện nay, "EU" (viết hoa) luôn được hiểu Liên minh châu Âu.