eubacteria

eubacteria

A scientist observes eubacteria under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn thật: "Eubacteria" một danh từ số nhiều (số ít: eubacterium) dùng để chỉ một nhóm lớn vi khuẩn cấu trúc tế bào điển hình, bao gồm thành tế bào cứng các bào quan cơ bản. Nhóm này chiếm phần lớn các loài vi khuẩn trong tự nhiên, khác biệt với vi khuẩn cổ (archaea). Các loại khả năng di chuyển thường sở hữu roi (flagella).
dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn thật được tìm thấyhầu hết mọi môi trường trên Trái Đất, từ đất đến ruột người.)
  • (Hầu hết các loại kháng sinh nhắm vào thành tế bào của vi khuẩn thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Domain Eubacteria": Vực vi khuẩn thậtmột trong ba vực chính của sinh vật (cùng với Archaea Eukarya) trong phân loại sinh học hiện đại.
    • The classification of life includes three domains: Archaea, Eubacteria, and Eukarya. (Phân loại sự sống bao gồm ba vực: Vi khuẩn cổ, Vi khuẩn thật Sinh vật nhân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Eubacterium (danh từ, số ít): một loài vi khuẩn thật.
    • Eubacterium is a genus of bacteria commonly found in the human colon. (Eubacterium một chi vi khuẩn thường được tìm thấy trong ruột già của người.)
  • Eubacterial (tính từ): thuộc về vi khuẩn thật.
    • Eubacterial cells are prokaryotic, meaning they lack a nucleus. (Tế bào vi khuẩn thật tế bào nhân , nghĩa chúng không có nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • True bacteria: vi khuẩn thật (cách diễn đạt thông thường).
  • Bacteria (narrow sense): vi khuẩn (nghĩa hẹp, không bao gồm vi khuẩn cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "eubacteria" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "eubacteria".