eubacteria
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn thật: "Eubacteria" là một danh từ số nhiều (số ít: eubacterium) dùng để chỉ một nhóm lớn vi khuẩn có cấu trúc tế bào điển hình, bao gồm thành tế bào cứng và các bào quan cơ bản. Nhóm này chiếm phần lớn các loài vi khuẩn trong tự nhiên, khác biệt với vi khuẩn cổ (archaea). Các loại có khả năng di chuyển thường sở hữu roi (flagella).
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn thật được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường trên Trái Đất, từ đất đến ruột người.)
- (Hầu hết các loại kháng sinh nhắm vào thành tế bào của vi khuẩn thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Domain Eubacteria": Vực vi khuẩn thật – một trong ba vực chính của sinh vật (cùng với Archaea và Eukarya) trong phân loại sinh học hiện đại.
- The classification of life includes three domains: Archaea, Eubacteria, and Eukarya. (Phân loại sự sống bao gồm ba vực: Vi khuẩn cổ, Vi khuẩn thật và Sinh vật nhân thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Eubacterium (danh từ, số ít): một loài vi khuẩn thật.
- Eubacterium is a genus of bacteria commonly found in the human colon. (Eubacterium là một chi vi khuẩn thường được tìm thấy trong ruột già của người.)
- Eubacterial (tính từ): thuộc về vi khuẩn thật.
- Eubacterial cells are prokaryotic, meaning they lack a nucleus. (Tế bào vi khuẩn thật là tế bào nhân sơ, nghĩa là chúng không có nhân.)
Từ đồng nghĩa
- True bacteria: vi khuẩn thật (cách diễn đạt thông thường).
- Bacteria (narrow sense): vi khuẩn (nghĩa hẹp, không bao gồm vi khuẩn cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "eubacteria" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "eubacteria".