eubstance

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất kết dính giữ hình dạng: "Eubstance" chỉ khả năng của một vật liệu hoặc chất liệu duy trì sự liên kết không bị biến dạng dưới tác động vật . thường được dùng để mô tả độ đặc, độ dẻo hoặc độ chắc của một chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wool has more eubstance than rayon. (Len tính kết dính giữ hình dạng tốt hơn sợi nhân tạo.)
    • When the dough has enough eubstance, it is ready to bake. (Khi bột nhào đủ độ kết dính giữ hình dạng, sẵn sàng để nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherent eubstance": tính kết dính vốn có của một chất.

    • The inherent eubstance of clay makes it ideal for pottery. (Tính kết dính vốn có của đất sét làm cho trở nên lý tưởng để làm gốm.)
  • "eubstance level": mức độ kết dính.

    • The eubstance level of the glue determines its effectiveness. (Mức độ kết dính của keo quyết định hiệu quả của .)
Biến thể từ gần giống
  • Eubstantial (tính từ): tính kết dính, khả năng giữ hình dạng.
    • This material is highly eubstantial and durable. (Vật liệu này tính kết dính cao bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Consistency: độ đặc, độ dẻo (thường dùng cho thực phẩm hoặc chất lỏng).
  • Cohesion: sự kết dính, sự liên kết (dùng trong khoa học vật liệu).
  • Body: độ chắc, độ dày (thường dùng cho vải hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold together: giữ lại với nhau, không bị .
    • The mixture needs to hold together to form a solid shape. (Hỗn hợp cần giữ lại với nhau để tạo thành hình dạng rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • No eubstance, no form: không tính kết dính thì không hình dạng.
    • In pottery, no eubstance means no form. (Trong nghề gốm, không tính kết dính thì không hình dạng.)