eucalyptus citriodora
Định nghĩa
Danh từ: Bạch đàn chanh (tên khoa học: Eucalyptus citriodora), một loài cây thuộc chi Bạch đàn, có kích thước nhỏ hơn cây khuynh diệp đốm nhưng tương tự, và nổi bật với lá có mùi thơm như chanh.
Ví dụ sử dụng
- (Tinh dầu chiết xuất từ cây bạch đàn chanh được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm.)
- (Cây bạch đàn chanh thường được trồng trong vườn vì lá có mùi chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lemon-scented gum": tên gọi thông thường khác của , nhấn mạnh vào mùi hương chanh của lá.
- Lemon-scented gum, or eucalyptus citriodora, is a popular tree in tropical regions. (Cây khuynh diệp mùi chanh, hay còn gọi là bạch đàn chanh, là một loại cây phổ biến ở vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Eucalyptus (n): chi Bạch đàn, bao gồm nhiều loài cây khác nhau.
- There are over 700 species of eucalyptus. (Có hơn 700 loài bạch đàn.)
- Citriodora (adj, từ gốc Latin): có mùi chanh, dùng trong tên khoa học.
- The term "citriodora" refers to the lemon-like fragrance of the leaves. (Thuật ngữ "citriodora" chỉ mùi thơm giống chanh của lá.)
Từ đồng nghĩa
- Lemon-scented gum: cây khuynh diệp mùi chanh (tên thông dụng).
- Spotted gum: cây khuynh diệp đốm (một loài tương tự nhưng lớn hơn, ).
Các cụm từ liên quan
- Eucalyptus citriodora oil: tinh dầu bạch đàn chanh.
- Eucalyptus citriodora oil is used in insect repellents. (Tinh dầu bạch đàn chanh được dùng trong các chất xua đuổi côn trùng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến eucalyptus citriodora, nhưng có thể dùng trong bối cảnh mô tả mùi hương: - "Smells like a lemon tree": có mùi thơm như cây chanh. - The leaves of eucalyptus citriodora smell like a lemon tree. (Lá của cây bạch đàn chanh có mùi thơm như cây chanh.)