eucalyptus maculata

eucalyptus maculata

A tall eucalyptus maculata stands in a sunlit clearing, its mottled bark catching the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khuynh diệp đốm: "Eucalyptus maculata" tên khoa học của một loài cây bạch đàn lớn, vỏ cây lốm đốm (mottled bark). Loài cây này thuộc chi Bạch đàn (Eucalyptus), nguồn gốc từ Úc.
    • Gôm đốm: Tên gọi phổ biến khác của loài cây này "spotted gum", do đặc điểm vỏ cây các mảng màu khác nhau, tạo thành các đốm.
dụ sử dụng
  • (Cây bạch đàn đốm một loại cây lớn có thể cao tới 45 mét.)
  • (Vỏ của cây bạch đàn đốm nhẵn lốm đốm với các mảng màu xám, kem hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp: "Eucalyptus maculata" thường được trồng để lấy gỗ, gỗ của cứng bền, thích hợp cho đóng đồ nội thất hoặc xây dựng.

    • Eucalyptus maculata is valued for its durable timber, which is used in flooring and furniture. (Cây bạch đàn đốm được đánh giá cao gỗ bền, được dùng trong sàn nhà đồ nội thất.)
  • Trong sinh thái: Loài cây này cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật bản địaÚc, như chim thú túi.

    • Koalas sometimes feed on the leaves of eucalyptus maculata. (Gấu túi đôi khi ăn của cây bạch đàn đốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Corymbia maculata: Tên đồng nghĩa của loài cây này, hiện được chuyển sang chi Corymbia, nhưng vẫn thường được gọi là "spotted gum".

    • Corymbia maculata is another name for eucalyptus maculata. (Corymbia maculata một tên gọi khác của cây bạch đàn đốm.)
  • Spotted gum (n): Tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ loài cây này.

    • Spotted gum is known for its attractive mottled bark. (Cây gôm đốm được biết đến với vỏ cây lốm đốm hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạch đàn đốm: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm vỏ cây.
  • Gôm đốm: Tên gọi khác, dựa trên tên tiếng Anh "spotted gum".
Các cụm từ liên quan
  • Mottled bark: Vỏ cây lốm đốm, đặc điểm nổi bật của loài cây này.

    • The mottled bark of eucalyptus maculata makes it easy to identify. (Vỏ cây lốm đốm của cây bạch đàn đốm giúp dễ dàng nhận dạng .)
  • Timber tree: Cây lấy gỗ, loài cây này thường được trồng để khai thác gỗ.

    • Eucalyptus maculata is an important timber tree in Australia. (Cây bạch đàn đốm một loại cây lấy gỗ quan trọngÚc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "eucalyptus maculata".