eucalyptus regnans

eucalyptus regnans

A tall eucalyptus regnans stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây khuynh diệp regnans: "eucalyptus regnans" một loài cây thuộc chi Bạch đàn (Eucalyptus), gỗ tương tự như gỗ tần núi cao. Đây loài cây cao nhấtÚc loài cây gỗ cứng cao nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cây khuynh diệp regnans nguồn gốc từ bang Victoria của Úc.)
  • (Cây khuynh diệp regnans cao nhất được biết đến cao hơn 100 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eucalyptus regnans forest": rừng khuynh diệp regnans.
    • The eucalyptus regnans forest provides a unique habitat for many species. (Rừng khuynh diệp regnans cung cấp môi trường sống độc đáo cho nhiều loài.)
  • "eucalyptus regnans timber": gỗ khuynh diệp regnans.
    • The timber of eucalyptus regnans is highly valued for its strength. (Gỗ của cây khuynh diệp regnans được đánh giá cao độ bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Eucalyptus (danh từ): chi Bạch đàn, bao gồm nhiều loài cây.
    • Eucalyptus trees are known for their aromatic leaves. (Cây bạch đàn nổi tiếng với mùi thơm.)
  • Regnans (tính từ, từ gốc Latin): nghĩa "trị vì", "thống trị" (ám chỉ kích thước vượt trội của loài cây này).
    • The name "regnans" reflects its status as the tallest tree. (Tên gọi "regnans" phản ánh vị thế cây cao nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain ash (danh từ): tần núi cao, một tên gọi khác của eucalyptus regnans ở Úc.
    • The mountain ash is another name for eucalyptus regnans. (Tần núi cao một tên gọi khác của cây khuynh diệp regnans.)
  • Giant eucalyptus (danh từ): bạch đàn khổng lồ.
    • The giant eucalyptus can reach incredible heights. (Cây bạch đàn khổng lồ có thể đạt đến độ cao đáng kinh ngạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eucalyptus regnans" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eucalyptus regnans".