euclid's fourth axiom
A student draws a right angle on the chalkboard to illustrate Euclid's fourth axiom.
Danh từ: Tiên đề thứ tư của Euclid, phát biểu rằng tất cả các góc vuông đều bằng nhau (all right angles are equal). Đây là một trong năm tiên đề cơ bản của hình học Euclid, khẳng định tính đồng nhất của góc vuông, tức là mọi góc 90 độ trong không gian đều có cùng số đo.
"to apply euclid's fourth axiom": áp dụng tiên đề thứ tư của Euclid.
- The proof required the application of euclid's fourth axiom to show that the two right angles are congruent. (Chứng minh yêu cầu áp dụng tiên đề thứ tư của Euclid để chỉ ra rằng hai góc vuông là bằng nhau.)
"as per euclid's fourth axiom": theo tiên đề thứ tư của Euclid.
- As per euclid's fourth axiom, any right angle is equal to any other right angle, regardless of location. (Theo tiên đề thứ tư của Euclid, bất kỳ góc vuông nào cũng bằng với bất kỳ góc vuông nào khác, bất kể vị trí.)
Euclid's axioms (danh từ): các tiên đề của Euclid, bao gồm năm tiên đề cơ bản.
- Euclid's axioms form the foundation of classical geometry. (Các tiên đề của Euclid tạo nên nền tảng của hình học cổ điển.)
Right angle (danh từ): góc vuông, góc có số đo 90 độ.
- A square has four right angles. (Một hình vuông có bốn góc vuông.)
- Fourth postulate of Euclid: định đề thứ tư của Euclid (một cách gọi khác, dùng trong các văn bản toán học cổ điển).
- The fourth postulate of Euclid is equivalent to euclid's fourth axiom. (Định đề thứ tư của Euclid tương đương với tiên đề thứ tư của Euclid.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "euclid's fourth axiom" vì đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, có thể dùng cụm: - "Axiomatic truth": chân lý tiên đề, điều hiển nhiên không cần chứng minh. - The equality of right angles is considered an axiomatic truth in Euclidean geometry. (Sự bằng nhau của các góc vuông được coi là một chân lý tiên đề trong hình học Euclid.)