euclidian
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hình học Euclid: "Euclidian" dùng để chỉ các khái niệm, định lý hoặc không gian dựa trên các tiên đề và phát triển của nhà toán học Hy Lạp cổ đại Euclid. Trong hình học Euclid, không gian được coi là phẳng, với các quy tắc như tổng các góc trong một tam giác bằng 180 độ và đường thẳng song song không bao giờ cắt nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Trong hình học Euclid, khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng.)
- (Khái niệm không gian Euclid là nền tảng cho vật lý cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Euclidean distance": khoảng cách Euclid, là khoảng cách thông thường giữa hai điểm trong không gian Euclid, được tính bằng căn bậc hai của tổng bình phương các hiệu tọa độ.
- The Euclidean distance between points (1,2) and (4,6) is 5. (Khoảng cách Euclid giữa điểm (1,2) và (4,6) là 5.)
"Euclidean algorithm": thuật toán Euclid, một phương pháp tìm ước chung lớn nhất (GCD) của hai số nguyên, được Euclid mô tả lần đầu.
- We used the Euclidean algorithm to find the GCD of 48 and 18. (Chúng tôi đã dùng thuật toán Euclid để tìm ước chung lớn nhất của 48 và 18.)
Biến thể và từ gần giống
Euclid (danh từ riêng): tên của nhà toán học Hy Lạp cổ đại, người đã phát triển hình học Euclid.
- Euclid is known as the "Father of Geometry". (Euclid được biết đến là "Cha đẻ của hình học".)
Non-Euclidean (tính từ): không thuộc hình học Euclid, chỉ các hệ thống hình học khác như hình học hyperbolic hoặc hình học elliptic, nơi các tiên đề của Euclid không hoàn toàn đúng.
- In non-Euclidean geometry, parallel lines can intersect. (Trong hình học phi Euclid, các đường thẳng song song có thể cắt nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Euclidean (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh): tương tự "Euclidian", nhưng thường được dùng trong các văn bản toán học và khoa học.
- Classical geometric: thuộc hình học cổ điển, dựa trên các nguyên lý Euclid.
Lưu ý ngữ pháp
- "Euclidian" thường được viết hoa chữ cái đầu vì bắt nguồn từ tên riêng "Euclid", nhưng trong một số ngữ cảnh không chính thức, nó có thể được viết thường. Dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại là "Euclidean".