eudaemon

eudaemon

A child imagines a friendly eudaemon watching over their garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Linh hồn tốt lành: "eudaemon" một danh từ chỉ một linh hồn hoặc thần linh thiện chí, mang lại may mắn hạnh phúc cho con người. Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, "eudaemon" được coi một vị thần hộ mệnh nhỏ, bảo vệ hướng dẫn cá nhân. - Nghĩa bóng: Trong triết học, "eudaemon" đôi khi được dùng để chỉ một nguồn năng lượng tích cực hoặc một yếu tố mang lại sự an lành thịnh vượng trong cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng mỗi người được giao một linh hồn tốt lành khi sinh ra.)
  • ( ấy cảm thấy bình yên, như thể một linh hồn tốt lành đang bảo vệ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a eudaemon": mang ý nghĩa được phù hộ hoặc gặp nhiều may mắn.

    • In folklore, those who have a eudaemon are said to lead a charmed life. (Trong văn hóa dân gian, những người linh hồn tốt lành được cho cuộc sống may mắn.)
  • "Eudaemon vs. daemon": "eudaemon" khác với "daemon" (ác quỷ) mang tính tích cực, trong khi "daemon" có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính.

    • Unlike a daemon, a eudaemon only brings good fortune. (Khác với ác quỷ, một linh hồn tốt lành chỉ mang lại vận may.)
Biến thể từ gần giống
  • Eudaemonia (danh từ): hạnh phúc, sự thịnh vượng (thường dùng trong triết học để chỉ mục tiêu cuối cùng của cuộc sống).

    • Aristotle argued that eudaemonia is achieved through virtue. (Aristotle lập luận rằng eudaemonia đạt được thông qua đức hạnh.)
  • Eudaemonist (danh từ): người theo thuyết eudaemon (cho rằng hạnh phúc mục tiêu tối thượng).

    • He is a eudaemonist who believes all actions should aim at well-being. (Anh ấy người theo thuyết eudaemon, tin rằng mọi hành động nên hướng tới sự an lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Benevolent spirit: linh hồn tốt bụng.
  • Guardian angel: thiên thần hộ mệnh (trong văn hóa Kitô giáo).
  • Good genius: thần linh tốt lành (trong thần thoại La ).
Các cụm từ liên quan
  • "Eudaemon in disguise": một điều tốt lành xuất hiện dưới hình thức khác.
    • His unexpected help was like a eudaemon in disguise. (Sự giúp đỡ bất ngờ của anh ấy giống như một linh hồn tốt lành dưới hình thức khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke a eudaemon": cầu xin sự phù hộ hoặc may mắn.
    • Before starting the journey, they invoked a eudaemon for protection. (Trước khi bắt đầu cuộc hành trình, họ cầu xin một linh hồn tốt lành để được bảo vệ.)