eudaemonia
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái hạnh phúc và thịnh vượng: "Eudaemonia" chỉ một trạng thái sống tốt đẹp, toàn diện, bao gồm sức khỏe, hạnh phúc và sự thành đạt. Từ này thường được dùng trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là trong đạo đức học Aristotle, để chỉ mục tiêu tối thượng của cuộc sống con người, một cuộc sống có ý nghĩa và trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trấn cuối cùng cũng phấn khởi sau những rắc rối gần đây, trải nghiệm một trạng thái eudaemonia.)
- (Trong triết học của Aristotle, eudaemonia đạt được thông qua hoạt động đạo đức và lối sống lý trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eudaemonia" như một mục tiêu sống: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hạnh phúc nhất thời (hedonia) và hạnh phúc lâu dài, bền vững (eudaemonia).
- Many people confuse pleasure with eudaemonia, but the latter requires deeper fulfillment. (Nhiều người nhầm lẫn niềm vui với eudaemonia, nhưng cái sau đòi hỏi sự thỏa mãn sâu sắc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Eudaemonic (tính từ): liên quan đến eudaemonia.
- A eudaemonic lifestyle focuses on personal growth and contribution to society. (Một lối sống eudaemonic tập trung vào sự phát triển cá nhân và đóng góp cho xã hội.)
- Eudaemonism (danh từ): học thuyết đạo đức cho rằng hạnh phúc là mục tiêu tối thượng.
- Eudaemonism is a key concept in ancient Greek ethics. (Eudaemonism là một khái niệm chính trong đạo đức học Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Well-being: trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc.
- Flourishing: sự phát triển thịnh vượng, thường dùng trong bối cảnh triết học.
- Happiness: hạnh phúc (nhưng eudaemonia mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa cuộc sống).
Thành ngữ liên quan
- "The good life": cuộc sống tốt đẹp, một khái niệm tương tự eudaemonia trong triết học phương Tây.
- The ancient Greeks believed that the good life, or eudaemonia, is achieved through virtue. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng cuộc sống tốt đẹp, hay eudaemonia, đạt được thông qua đức hạnh.)