eudora welty

eudora welty

Eudora Welty sits at her desk writing a story.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Eudora Welty tên của một nhà văn nữ người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm viết về cuộc sống nông thônmiền Nam nước Mỹ. sống từ năm 1909 đến năm 2001. Từ này chỉ một người cụ thể, không phải một khái niệm hay đồ vật thông thường.

dụ sử dụng
  • (Eudora Welty nổi tiếng với các truyện ngắn tiểu thuyết của .)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ phong cách viết của Eudora Welty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Eudora Welty": các tác phẩm của Eudora Welty.

    • The works of Eudora Welty often explore themes of family and community. (Các tác phẩm của Eudora Welty thường khám phá các chủ đề về gia đình cộng đồng.)
  • "Eudora Welty's influence": ảnh hưởng của Eudora Welty.

    • Eudora Welty's influence on Southern literature is profound. (Ảnh hưởng của Eudora Welty đối với văn học miền Nam sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Welty (n): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ trong ngữ cảnh học thuật.

    • Welty received the Pulitzer Prize in 1973. (Welty đã nhận giải Pulitzer vào năm 1973.)
  • Eudora (n): tên riêng của , đôi khi được dùng thân mật.

    • Eudora's stories are beloved by many. (Các câu chuyện của Eudora được nhiều người yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn miền Nam nước Mỹ: đây cách mô tả chức năng, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
  • Tác giả người Mỹ: một cách gọi chung, nhưng không đặc trưng như "Eudora Welty".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp, "Eudora Welty" danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan, "Eudora Welty" tên riêng, không phải từ vựng thông dụng trong thành ngữ.