eugene paul wigner

eugene paul wigner

Eugene Paul Wigner writes equations on a blackboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):
    • Eugene Paul Wigner tên của một nhà vật lý học người Mỹ gốc Hungary (1902-1995). Ông nổi tiếng với những nghiên cứu về cấu trúc của nguyên tử hạt nhân nguyên tử. Tên này thường được dùng để chỉ con người cụ thể này trong lịch sử khoa học.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Định lý Wigner" (Wigner's theorem): một định lý trong học lượng tử do ông phát triển.

    • Định lý Wigner khẳng định rằng các phép đối xứng trong không gian Hilbert được biểu diễn bằng các toán tử unita hoặc phản unita.
  • "Hiệu ứng Wigner" (Wigner effect): sự thay đổi tính chất vật của vật liệu khi bị chiếu xạ neutron.

    • Hiệu ứng Wigner một yếu tố quan trọng cần xem xét trong thiết kế phản ứng hạt nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Wigner (danh từ): cách gọi tắt phổ biến cho Eugene Paul Wigner.
    • Wigner một trong những nhà vật ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Nhà vật người Mỹ gốc Hungary: mô tả về nguồn gốc quốc tịch của ông.
    • Người đoạt giải Nobel Vật năm 1963: ông đã nhận giải Nobel cho công trình về cấu trúc hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Người bạn của Einstein" (a friend of Einstein): Wigner từng làm việc mối quan hệ với Albert Einstein.
    • Eugene Paul Wigner được biết đến như một người bạn cộng sự thân thiết của Einstein.