eugene wigner
Định nghĩa
Danh từ riêng (chỉ tên người): Eugene Wigner là một nhà vật lý học người Mỹ gốc Hungary (1902–1995), nổi tiếng với những đóng góp trong nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử và hạt nhân nguyên tử. Ông được trao giải Nobel Vật lý năm 1963 cho công trình về lý thuyết đối xứng trong cơ học lượng tử.
Ví dụ sử dụng
- (Eugene Wigner made important discoveries about the strong nuclear force.)
- (Eugene Wigner's work on random matrices has deeply influenced modern physics.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hiệu ứng Wigner" (Wigner effect): hiện tượng thay đổi tính chất của vật liệu dưới tác động của bức xạ neutron, do Eugene Wigner phát hiện.
- Hiệu ứng Wigner cần được xem xét trong thiết kế lò phản ứng hạt nhân. (The Wigner effect must be considered in nuclear reactor design.)
"Định lý Wigner" (Wigner's theorem): một định lý trong cơ học lượng tử về mối quan hệ giữa các phép biến đổi đối xứng và các toán tử unita.
- Định lý Wigner là nền tảng cho việc phân loại các hạt cơ bản. (Wigner's theorem is fundamental for classifying elementary particles.)
Biến thể và từ gần giống
- Wignerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các ý tưởng của Eugene Wigner.
- Phương pháp tiếp cận Wignerian trong vật lý hạt nhân rất độc đáo. (The Wignerian approach in nuclear physics is very unique.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý hạt nhân: người nghiên cứu về hạt nhân nguyên tử (nhưng không hoàn toàn thay thế được vì Eugene Wigner là một nhân vật cụ thể).
- Người đoạt giải Nobel: chỉ chung những người từng nhận giải Nobel, trong đó có Eugene Wigner.
Các cụm từ liên quan
- "Người bạn của Wigner" (Wigner's friend): một thí nghiệm tưởng tượng trong cơ học lượng tử do Wigner đề xuất để thảo luận về vấn đề ý thức trong đo lường lượng tử.
- Nghịch lý "người bạn của Wigner" đặt ra câu hỏi về bản chất của thực tại. (The "Wigner's friend" paradox raises questions about the nature of reality.)
Thành ngữ liên quan
- "Bàn tay của Wigner" (Wigner's hand): một thuật ngữ không chính thức ám chỉ sự may mắn hoặc trực giác khoa học đặc biệt của ông trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
- Nhờ "bàn tay của Wigner", ông đã tìm ra lời giải cho bài toán khó. (Thanks to "Wigner's hand," he found the solution to the difficult problem.)