eugéniste

Học thuật
Thân thiện
eugéniste

Un eugéniste présente ses théories lors d'une conférence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo thuyết ưu sinh: Một người ủng hộ hoặc chuyên gia về thuyết ưu sinh (eugénisme). Thuyết này đề xuất việc cải thiện chất lượng di truyền của con người thông qua các biện pháp can thiệp khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Certains eugénistes du siècle dernier proposaient des politiques de stérilisation. (Một số người theo thuyết ưu sinh của thế kỷ trước đã đề xuất các chính sách triệt sản.)
    • Ce médecin était un eugéniste convaincu. (Vị bác sĩ này từngmột người theo thuyết ưu sinh cuồng tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les théories des eugénistes": Cácthuyết của những người theo thuyết ưu sinh.
    • Les théories des eugénistes ont été largement discréditées après la Seconde Guerre mondiale. (Cácthuyết của những người theo thuyết ưu sinh đã bị bác bỏ rộng rãi sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai.)
Biến thể từ liên quan
  • Eugénisme (danh từ): Thuyết ưu sinh, học thuyết ưu sinh.
    • L'eugénisme est un sujet controversé en éthique. (Thuyết ưu sinhmột chủ đề gây tranh cãi trong đạo đức học.)
  • Eugénique (tính từ): (Thuộc về) ưu sinh.
    • Une politique eugénique. (Một chính sách ưu sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Partisan de l'eugénisme: Người ủng hộ thuyết ưu sinh.
  • Adhérent à l'eugénisme: Người theo thuyết ưu sinh.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "eugéniste" mang nặng tính lịch sử thường gắn liền với các chính sách phân biệt chủng tộc vi phạm nhân quyền trong quá khứ. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc khi thảo luận về đạo đức sinh học, thường với hàm ý phê phán.
eugéniste

Un eugéniste présente ses théories lors d'une conférence.

danh từ
  1. người theo thuyết ưu sinh