eukaryote
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh vật nhân thực: "Eukaryote" dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào có tế bào chứa nhân thực sự, tức là nhân được bao bọc bởi một màng riêng biệt. Điều này bao gồm tất cả các sinh vật ngoại trừ vi khuẩn và vi khuẩn cổ (prokaryote).
- Đặc điểm chính: Tế bào của sinh vật nhân thực có các bào quan có màng, như ty thể và lưới nội chất, cùng với nhân có màng bao.
Ví dụ sử dụng
- (Con người, động vật, thực vật và nấm đều là sinh vật nhân thực.)
- (Nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc của một sinh vật nhân thực dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eukaryotic cell": tế bào nhân thực, là đơn vị cấu trúc cơ bản của sinh vật nhân thực.
- The eukaryotic cell has a nucleus that contains the genetic material. (Tế bào nhân thực có nhân chứa vật liệu di truyền.)
- "Eukaryotic evolution": quá trình tiến hóa của sinh vật nhân thực.
- The evolution of eukaryotes marked a major milestone in the history of life. (Sự tiến hóa của sinh vật nhân thực đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử sự sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Eukaryotic (tính từ): thuộc về sinh vật nhân thực.
- Eukaryotic organisms are more complex than prokaryotes. (Sinh vật nhân thực phức tạp hơn sinh vật nhân sơ.)
- Prokaryote (danh từ): sinh vật nhân sơ (đối lập với eukaryote).
- Bacteria are prokaryotes, not eukaryotes. (Vi khuẩn là sinh vật nhân sơ, không phải sinh vật nhân thực.)
Từ đồng nghĩa
- Sinh vật có nhân thực: thuật ngữ mô tả tương tự, nhấn mạnh sự hiện diện của nhân thực.
- Sinh vật nhân chuẩn: một cách dịch khác của "eukaryote" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eukaryote" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "eukaryote" do tính chất chuyên môn của từ.