eukaryotic

eukaryotic

A eukaryotic cell is shown in a biology textbook diagram.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến sinh vật nhân thực (eukaryote), những sinh vật tế bào chứa nhân thực sự (membrane-bound nucleus) các bào quan màng bao bọc.

dụ sử dụng
  • (Con người, động vật, thực vật nấm đều các sinh vật nhân thực.)
  • (Tế bào nhân thực phức tạp hơn tế bào nhân chúng có nhân tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eukaryotic genome": bộ gen của sinh vật nhân thực, thường cấu trúc phức tạp với nhiều nhiễm sắc thể.

    • The eukaryotic genome is organized into linear chromosomes within the nucleus. (Bộ gen của sinh vật nhân thực được tổ chức thành các nhiễm sắc thể tuyến tính bên trong nhân tế bào.)
  • "eukaryotic cell division": quá trình phân chia tế bàosinh vật nhân thực, bao gồm nguyên phân giảm phân.

    • Mitosis is a type of eukaryotic cell division that results in two identical daughter cells. (Nguyên phân một loại phân chia tế bào nhân thực tạo ra hai tế bào con giống hệt nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Eukaryote (danh từ): sinh vật nhân thực.
    • Eukaryotes include all multicellular organisms. (Sinh vật nhân thực bao gồm tất cả các sinh vật đa bào.)
  • Prokaryotic (tính từ): thuộc về sinh vật nhân (trái nghĩa với eukaryotic).
    • Bacteria are prokaryotic, not eukaryotic. (Vi khuẩn sinh vật nhân , không phải nhân thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nucleated: có nhân tế bào (thường dùng trong ngữ cảnh tế bào học).
    • Nucleated cells are characteristic of eukaryotic life. (Các tế bào có nhân đặc điểm của sự sống nhân thực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "eukaryotic" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eukaryotic".