euler

euler

A student studies Euler's theorem in a mathematics textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Euler (1707–1783) tên của một nhà toán học vật lý học người Thụy , Leonhard Euler. Ông được coi một trong những nhà toán học vĩ đại nhất mọi thời đại, những đóng góp nền tảng cho nhiều lĩnh vực như giải tích, lý thuyết đồ thị, học, quang học.

dụ sử dụng
  • (Euler nổi tiếng với công thức Euler, liên kết hàm với hàm lượng giác.)
  • (Nhà toán học người Thụy Euler đã giới thiệu khái niệm đường đi Euler trong lý thuyết đồ thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eulerian" (tính từ): liên quan đến Euler hoặc các khái niệm do ông phát triển.

    • An Eulerian circuit is a path in a graph that visits every edge exactly once and returns to the starting vertex. (Một chu trình Euler một đường đi trong đồ thị đi qua mỗi cạnh đúng một lần quay lại đỉnh xuất phát.)
  • "Euler's number": hằng số toán học ( e \approx 2.71828 ), được Euler ký hiệu nghiên cứu sâu rộng.

    • Euler's number e is the base of natural logarithms. (Số Euler e số của logarit tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Eulerian (tính từ): thuộc về Euler.
    • The Eulerian path problem is a classic in computer science. (Bài toán đường đi Euler một bài toán kinh điển trong khoa học máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Leonhard Euler: tên đầy đủ của nhà toán học này.
  • Nhà toán học Euler: cách gọi thông thường trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Euler".
Thành ngữ liên quan
  • "Euler's formula": công thức nổi tiếng ( e^{i\theta} = \cos\theta + i\sin\theta ), được xem một trong những công thức đẹp nhất trong toán học.

    • Euler's formula is often called the most beautiful equation in mathematics. (Công thức Euler thường được gọi là phương trình đẹp nhất trong toán học.)
  • "Euler's theorem": định lý về đồng trong lý thuyết số.

    • Euler's theorem states that if a and n are coprime, then a^φ(n) ≡ 1 mod n. (Định lý Euler phát biểu rằng nếu a n nguyên tố cùng nhau, thì a^φ(n) ≡ 1 mod n.)