eumenes

eumenes

Eumenes builds a nest from mud.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi ong bắp cày: "Eumenes" tên một chi ong bắp cày trong họ Vespidae, nổi tiếng với tập tính làm tổ bằng bùn. Chúng còn được gọi là "ong thợ nề" (mason wasps) khả năng xây tổ từ đất sét hoặc bùn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Eumenes wasp is known for building mud nests to protect its larvae. (Ong bắp cày chi Eumenes nổi tiếng xây tổ bùn để bảo vệ ấu trùng của chúng.)
    • Scientists study Eumenes to understand their unique nesting behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Eumenes để hiểu về tập tính làm tổ độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eumenes" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt côn trùng học hoặc sinh học tiến hóa, để chỉ một nhóm ong cụ thể.
    • The genus Eumenes includes over 100 species distributed worldwide. (Chi Eumenes bao gồm hơn 100 loài phân bố trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Eumenine (adj): thuộc về chi Eumenes hoặc liên quan đến ong bắp cày chi này.
    • Eumenine wasps are solitary hunters. (Ong bắp cày thuộc chi Eumenes loài săn mồi đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mason wasp: ong thợ nề (tên gọi thông dụng dựa trên tập tính làm tổ).
  • Potter wasp: ong thợ gốm (tên gọi khác tổ của chúng hình dạng giống bình gốm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "Eumenes" danh từ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "Eumenes" thuật ngữ chuyên ngành.