eumenides

eumenides

The Eumenides pursue a fleeing figure across a rocky landscape.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường được viết hoa: Eumenides): - Thần báo thù: Trong thần thoại Hy Lạp cổ điển, "Eumenides" tên gọi của các nữ thần báo thù (thường ba vị) với mái tóc rắn quái dị, chuyên truy đuổi trừng phạt những kẻ phạm tội chưa bị trừng trị. Tên gọi này có nghĩa "những vị thần nhân từ" (the Kindly Ones), mang tính chất euphemism (nói giảm nói tránh) để tránh sự giận dữ của họ.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, các Eumenides những nữ thần đáng sợ trừng phạt tội phạm.)
  • (Vở kịch "The Eumenides" của Aeschylus kể về câu chuyện Orestes bị các nữ thần này truy đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học nghệ thuật: "Eumenides" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự trừng phạt công lý không thể tránh khỏi.

    • The concept of the Eumenides often appears in modern literature as a metaphor for guilt and retribution. (Khái niệm về Eumenides thường xuất hiện trong văn học hiện đại như một ẩn dụ cho tội lỗi sự báo thù.)
  • Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học: Đôi khi được dùng để chỉ các thế lực siêu nhiên đảm bảo trật tự luân lý.

    • The Eumenides represent the moral order that punishes those who break social or divine laws. (Các Eumenides đại diện cho trật tự đạo đức trừng phạt những kẻ phá vỡ luật lệ xã hội hoặc thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Erinyes (Danh từ): Tên gọi gốc của các nữ thần báo thù trong thần thoại Hy Lạp, trước khi được gọi là Eumenides (mang tính nói giảm nói tránh).
    • The Erinyes were often depicted with snakes for hair. (Các Erinyes thường được miêu tả với tóc rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Furies (Danh từ, số nhiều): Tương đương trong thần thoại La , các nữ thần báo thù.

    • The Furies were the Roman equivalent of the Eumenides. (Các Furies bản tương đương của người La với các Eumenides.)
  • Avengers (Danh từ, số nhiều): Những kẻ báo thù (nghĩa rộng hơn).

    • The Eumenides acted as divine avengers. (Các Eumenides hành động như những kẻ báo thù thần thánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pursue someone like the Eumenides: Truy đuổi ai đó không ngừng nghỉ, như các nữ thần báo thù.
    • The guilt pursued him like the Eumenides. (Tội lỗi truy đuổi anh ta như các Eumenides.)
Thành ngữ liên quan
  • The Eumenides' curse: Lời nguyền của các nữ thần báo thù, thường chỉ sự trừng phạt không thể tránh khỏi.
    • He lived under the Eumenides' curse after betraying his family. (Anh ta sống dưới lời nguyền của các Eumenides sau khi phản bội gia đình.)