eumetopias jubatus

eumetopias jubatus

A large eumetopias jubatus rests on a rocky coastline.

Định nghĩa

Danh từ: Eumetopias jubatus tên khoa học của loài sư tử biển Steller (Steller sea lion), loài sư tử biển lớn nhất, sinh sốngvùng Bắc Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh thái học, động vật học để chỉ loài sư tử biển Steller.
  • Trong tiếng Việt, loài này thường được gọi là sư tử biển Steller hoặc hải Steller.
Biến thể từ gần giống
  • Sư tử biển Steller (n): tên thông thường của Eumetopias jubatus.

    • Sư tử biển Steller bộ lông màu nâu vàng tiếng gầm rất lớn.
  • Hải (n): tên gọi chung cho các loài sư tử biển.

    • Hải thường sống thành bầy đàn trên các bờ biển đá.
Từ đồng nghĩa
  • Sư tử biển phương Bắc: tên gọi khác, chỉ vùng phân bố của loài.
  • Steller sea lion: tên tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ hay phrasal verbs đặc thù cho tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Eumetopias jubatus.