eunuchoidism

Định nghĩa

Eunuchoidism (Danh từ)

Tình trạng hoạn/thiến: Eunuchoidism chỉ trạng thái của một người đàn ông bị hoạn (thiến), tức là không tinh hoàn hoặc tinh hoàn không phát triển đầy đủ, dẫn đến thiếu hụt hormone sinh dục nam. Tình trạng này có thể bẩm sinh hoặc do phẫu thuật, chấn thương.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng eunuchoidism do thiếu hụt sự phát triển tinh hoàn bẩm sinh.)
  • (Eunuchoidism thường dẫn đến thiếu các đặc điểm sinh dục thứ cấp, như râu giọng trầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eunuchoidism associated with hypogonadism": tình trạng eunuchoidism liên quan đến suy sinh dục.
    • The study examined eunuchoidism associated with hypogonadism in adult males. (Nghiên cứu đã xem xét eunuchoidism liên quan đến suy sinh dụcnam giới trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Eunuch (Danh từ): người bị hoạn, thường nam giới bị cắt bỏ tinh hoàn.
    • In ancient times, eunuchs served as guards in royal palaces. (Trong thời cổ đại, các hoạn quan làm lính canh trong cung điện hoàng gia.)
  • Eunuchoid (Tính từ): liên quan đến hoặc giống như người bị hoạn.
    • The patient exhibited eunuchoid features, including a high-pitched voice. (Bệnh nhân các đặc điểm eunuchoid, bao gồm giọng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Castration (Danh từ): hành động hoặc quá trình thiến (thường dùng để chỉ hành động, không phải trạng thái).
    • Castration can be performed for medical or religious reasons. (Việc thiến có thể được thực hiện lý do y tế hoặc tôn giáo.)
  • Hypogonadism (Danh từ): suy sinh dục, tình trạng tuyến sinh dục hoạt động kém, có thể gây ra các triệu chứng tương tự eunuchoidism.
    • Hypogonadism is often treated with hormone replacement therapy. (Suy sinh dục thường được điều trị bằng liệu pháp thay thế hormone.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "eunuchoidism". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Result in eunuchoidism: dẫn đến tình trạng hoạn. - Certain genetic disorders can result in eunuchoidism. (Một số rối loạn di truyền có thể dẫn đến eunuchoidism.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eunuchoidism" do tính chất chuyên môn y học của từ này.