euphausiacea

euphausiacea

A blue whale swims through the ocean with its mouth open to filter-feed on euphausiacea.

Định nghĩa

Euphausiacea (Danh từ, số ít: euphausiacean; số nhiều: euphausiaceans)
- Bộ giáp xác nhỏ thường phát quang sinh học; thành phần quan trọng của sinh vật phù du biển: nhuyễn thể (krill). Đây một bộ trong lớp Giáp xác (Malacostraca), bao gồm các loài sinh vật phù du cỡ nhỏ (thường từ 1–2 cm), khả năng phát sáng, sống thành đàn lớnđại dương mắt xích chủ chốt trong chuỗi thức ăn biển.

dụ sử dụng
  • nhóm sinh vật chính tạo nên sinh khối của nhuyễn thểNam Đại Dương.
  • Nhiều loài , chim biển cá voi xanh phụ thuộc vào làm nguồn thức ăn chính.
  • Các nhà khoa học nghiên cứu để hiểu về biến đổi khí hậu tác động đến hệ sinh thái biển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, được xem "sinh vật chỉ thị" sự phân bố của chúng phản ánh nhiệt độ độ mặn của nước biển.
  • cấp độ phân loại, bộ họ duy nhấtEuphausiidae, với các chi như , .
Biến thể từ gần giống
  • Euphausiidae (Danh từ): Họ duy nhất trong bộ , bao gồm tất cả các loài nhuyễn thể.
  • Euphausiid (Danh từ/Tính từ): Thuật ngữ thay thế cho , dùng để chỉ một cá thể hoặc đặc điểm của bộ này.
    • dụ: The euphausiid shrimp is a key component of the ocean food web. (Tôm thuộc bộ Euphausiacea thành phần chủ chốt của lưới thức ăn đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Krill (Danh từ): Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc bộ .
  • Nhuyễn thể (Danh từ, tiếng Việt): Dịch thuật phổ biến, mặc dù thuật ngữ này đôi khi gây nhầm lẫn với ngành Thân mềm (Mollusca) – cần lưu ý ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • Euphausiacea superba: Loài nhuyễn thể Nam Cực (Antarctic krill) nổi tiếng nhất, sinh khối lớn nhất thế giới.
  • Euphausiacea pacifica: Loài nhuyễn thể Thái Bình Dương, phổ biếnvùng biển ôn đới.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến do từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.