euphemise

Định nghĩa

Động từ: Nói tránh, nói giảm nói tránhSử dụng một cách diễn đạt nhẹ nhàng, lịch sự hoặc mơ hồ để thay thế cho một từ ngữ hoặc chủ đề được cho thô tục, khó chịu hoặc nhạy cảm.

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng nói tránh tin tức bằng cách nói rằng ông ấy "đã ra đi" thay vì "chết".)
  • (Các chính trị gia thường nói giảm nói tránh việc tăng thuế bằng cách gọi chúng "cải thiện nguồn thu".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to euphemise something as something": nói tránh một điều đó dưới dạng một điều khác.
    • The company euphemised the layoffs as "workforce optimization".
      (Công ty đã nói tránh việc sa thải nhân viên dưới dạng "tối ưu hóa lực lượng lao động".)
Biến thể từ gần giống
  • Euphemism (danh từ): lời nói tránh, lời nói giảm nói tránh.
    • "Collateral damage" is a military euphemism for civilian deaths.
      ("Thiệt hại ngoài ý muốn" một lời nói tránh trong quân sự chỉ cái chết của dân thường.)
  • Euphemistic (tính từ): tính chất nói tránh, mang tính nói giảm nói tránh.
    • He used a euphemistic term to describe his dismissal.
      (Anh ấy dùng một thuật ngữ mang tính nói tránh để mô tả việc bị sa thải của mình.)
  • Euphemistically (trạng từ): một cách nói tránh, một cách nói giảm nói tránh.
    • The policy was euphemistically called "economic restructuring".
      (Chính sách này được gọi một cách nói tránh "tái cấu trúc kinh tế".)
Từ đồng nghĩa
  • Soft-pedal: làm nhẹ đi, giảm bớt mức độ nghiêm trọng.
  • Whitewash: che đậy, hồng sự thật.
  • Mince words: nói giảm nói tránh, không nói thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gloss over: che đậy, làm lướt qua (vấn đề khó chịu) bằng cách nói giảm nói tránh.
    • The report glossed over the financial losses.
      (Báo cáo đã nói giảm nói tránh về các khoản lỗ tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a positive spin on something: xoay chuyển một điều đó theo hướng tích cực (thường dùng để nói tránh).
    • The manager put a positive spin on the budget cuts.
      (Người quản lý đã nói tránh về việc cắt giảm ngân sách bằng cách xoay chuyển theo hướng tích cực.)
euphemise
The diplomat euphemised the difficult situation during the press conference.