euphorbia hirsuta

euphorbia hirsuta

A gardener carefully removes a patch of euphorbia hirsuta from the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Euphorbia hirsuta một loại cỏ dại nhiều nhánh, phủ lông cứng, nguồn gốc từ vùng đông bắc Bắc Mỹ. Tên gọi này thường được dùng trong thực vật học để chỉ một loài thực vật thuộc chi Sữa (Euphorbia), đặc trưng bởi thân lông .

dụ sử dụng
  • (Euphorbia hirsuta grows wild in grasslands and roadsides in North America.)
  • (Botanists have recorded the presence of Euphorbia hirsuta in many northeastern states of the United States.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật, thường được phân biệt với các loài khác trong chi Euphorbia nhờ đặc điểm lông cứng trên thân . dụ:
  • Tên gọi này cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu về sinh thái học khi nghiên cứu sự xâm lấn của cỏ dại. dụ:
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (danh từ): chi thực vật thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), bao gồm nhiều loài cây thân thảo, cây bụi cây mọng nước.
  • Hirsuta (tính từ trong tiếng Latin): có nghĩa " lông cứng", thường được dùng trong danh pháp thực vật để mô tả đặc điểm bề mặt của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại lông: Từ mô tả chung cho các loại cỏ dại lông, nhưng không phải tên khoa học chính thức.
  • Sữa lông (tên thông tục không phổ biến): Một cách gọi không chính thức dựa trên đặc điểm lông nhựa sữa của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Euphorbia hirsuta đây một danh từ khoa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Euphorbia hirsuta đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.