euphorbia medusae

euphorbia medusae

A gardener carefully waters a euphorbia medusae in a sunny greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Euphorbia medusae (cây Euphorbia medusae) một loại cây bụi lâu năm, mọng nước, nguồn gốc từ châu Phi. Cây nhiều cành mảnh, rủ xuống, tạo hình dáng giống như đầu của nữ thần Medusa trong thần thoại Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Cây Euphorbia medusae một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn khô hạn.)
  • (Tôi đã mua một cây Euphorbia medusae nhỏ cho bộ sưu tập cây mọng nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate Euphorbia medusae": trồng trọt hoặc chăm sóc loài cây này.

    • Cultivating Euphorbia medusae requires well-draining soil. (Trồng cây Euphorbia medusae cần đất thoát nước tốt.)
  • "Euphorbia medusae in bloom": cây Euphorbia medusae đang ra hoa.

    • The Euphorbia medusae in bloom produces small, yellow flowers. (Cây Euphorbia medusae khi ra hoa tạo ra những bông hoa nhỏ màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (danh từ): chi thực vật lớn bao gồm nhiều loài mọng nước, trong đó Euphorbia medusae.

    • Many Euphorbia species are toxic to pets. (Nhiều loài Euphorbia độc đối với thú cưng.)
  • Medusae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của từ "Medusa", dùng để chỉ hình dạng giống đầu của Medusa.

    • The plant's name comes from its Medusae-like appearance. (Tên của cây bắt nguồn từ hình dáng giống Medusa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi mọng nước châu Phi: mô tả chung về loại cây này.

    • The Euphorbia medusae is a type of African dwarf succulent shrub. (Euphorbia medusae một loại cây bụi mọng nước lùn châu Phi.)
  • Cây Medusa: tên gọi phổ biến dựa trên hình dáng.

    • Gardeners often call it the Medusa plant. (Những người làm vườn thường gọi cây Medusa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Euphorbia medusae" danh từ chỉ loài thực vật, không động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như "grow" (trồng) hoặc "care for" (chăm sóc).
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Euphorbia medusae" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, tên gọi "Medusa" có thể liên quan đến thành ngữ "head of Medusa" (đầu Medusa) để chỉ điều đó kỳ lạ hoặc đáng sợ.
    • The plant's twisted branches look like the head of Medusa. (Các cành xoắn của cây trông giống như đầu của Medusa.)