euphorbiaceae

euphorbiaceae

A gardener carefully tends to a small euphorbiaceae plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Euphorbiaceae một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một họ thực vật tên khoa học Họ Thầu dầu (hoặc Họ Đại kích). Đây một họ thực vật lớn, thuộc bộ Geraniales (bộ Mỏ hạc), bao gồm nhiều loài cây thân gỗ, cây bụi, cây thân thảo, cả cây mọng nước.

dụ sử dụng
  • The Euphorbiaceae family includes many important plants like cassava and rubber trees.
    (Họ Thầu dầu bao gồm nhiều loài cây quan trọng như sắn cây cao su.)

  • Some species of Euphorbiaceae produce a milky sap that can be toxic.
    (Một số loài trong họ Thầu dầu tiết ra nhựa mủ có thể gây độc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: "Euphorbiaceae" được dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung hoa đơn tính, thường nhựa mủ, quả thường quả nang.

    • The classification of Euphorbiaceae has been revised in recent botanical studies.
      (Việc phân loại họ Thầu dầu đã được sửa đổi trong các nghiên cứu thực vật học gần đây.)
  • Trong nông nghiệp kinh tế: Thuật ngữ này xuất hiện khi nói về các loài cây trồng giá trị kinh tế như sắn (cung cấp tinh bột), cây thầu dầu (cung cấp dầu), cây cao su (cung cấp mủ).

    • Many species of Euphorbiaceae are cultivated for their oil, rubber, or medicinal properties.
      (Nhiều loài trong họ Thầu dầu được trồng để lấy dầu, cao su, hoặc các đặc tính y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (danh từ): Chi Đại kích, một chi lớn trong họ Thầu dầu, gồm nhiều loài cây mọng nước cây cảnh.

    • The Euphorbia genus includes the popular poinsettia plant.
      (Chi Đại kích bao gồm cây trạng nguyên phổ biến.)
  • Euphorbiaceous (tính từ): Thuộc về họ Thầu dầu.

    • The euphorbiaceous plants are characterized by their unique flower structures.
      (Các loài cây thuộc họ Thầu dầu được đặc trưng bởi cấu trúc hoa độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Thầu dầu: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho họ Euphorbiaceae.
  • Họ Đại kích: Một tên gọi khác, thường dùng trong văn cảnh thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Family Euphorbiaceae: Cụm từ dùng để chỉ chính xác họ thực vật này trong văn bản khoa học.

    • The family Euphorbiaceae is one of the largest families of flowering plants.
      (Họ Thầu dầu một trong những họ thực vật hoa lớn nhất.)
  • Euphorbiaceae species: Các loài thuộc họ Thầu dầu.

    • Many Euphorbiaceae species are adapted to arid environments.
      (Nhiều loài thuộc họ Thầu dầu thích nghi với môi trường khô hạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Euphorbiaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.