euphorbium

euphorbium

A veterinarian applies euphorbium to a horse's leg.

Định nghĩa

Danh từ: - Euphorbium (không đếm được): Một loại nhựa cây màu nâu, vị cay đắng, được chiết xuất từ một số loài cây thuộc chi Euphorbia. Trong quá khứ, được sử dụng trong y học cổ truyền như một chất gây nôn tẩy mạnh, nhưng hiện nay chủ yếu chỉ dùng trong thú y.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y đã bôi euphorbium để điều trị nhiễm trùng da cho con ngựa.)
  • (Trong lịch sử, euphorbium từng được dùng như một loại thuốc tẩy mạnh trong y học cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Euphorbium resin": Nhựa euphorbium, dạng thô của chất này.

    • The euphorbium resin must be handled with care due to its toxic properties. (Nhựa euphorbium phải được xử lý cẩn thận tính độc hại của .)
  • "Euphorbium extract": Chiết xuất euphorbium, thường được tinh chế.

    • Modern veterinary medicine uses euphorbium extract in small, controlled doses. (Y học thú y hiện đại sử dụng chiết xuất euphorbium với liều lượng nhỏ, kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (danh từ): Chi thực vật chứa nhựa euphorbium.
    • Many species of Euphorbia produce a milky sap that contains euphorbium. (Nhiều loài Euphorbia tiết ra nhựa trắng đục chứa euphorbium.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum resin: Nhựa cây (loại nhựa đặc, thường tính chất y học).
  • Acrid resin: Nhựa vị cay, đắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "euphorbium" đây một danh từ chỉ chất cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "euphorbium" do tính chất chuyên ngành của từ này.