euphractus
Định nghĩa
Danh từ: Euphractus là một chi trong họ Dasypodidae, bao gồm các loài thú có mai (armadillo). Chi này chủ yếu được tìm thấy ở Nam Mỹ, đặc biệt là loài armadillo lông vàng (Euphractus sexcinctus).
Ví dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: được sử dụng để chỉ một nhóm động vật có vú có mai, khác biệt với các chi khác như hay .
- Các nhà khoa học đã phân loại loài armadillo lông vàng vào chi Euphractus.
Biến thể và từ gần giống
- Euphractus sexcinctus (danh từ): loài armadillo lông vàng, thành viên điển hình của chi .
- Euphractus sexcinctus có sáu dải mai trên lưng.
Từ đồng nghĩa
- Armadillo: tên chung cho các loài thú có mai, nhưng là một chi cụ thể trong họ này.
Các cụm từ liên quan
- Chi Euphractus: cụm từ dùng trong sinh học để chỉ nhóm động vật này.
- Chi Euphractus bao gồm các loài armadillo có kích thước trung bình.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến , vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.