euphrates river

euphrates river

The Euphrates River flows through a wide valley between two desert plateaus.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Euphrates: Một con sông lớnTây Nam Á, chảy qua Thổ Nhĩ Kỳ, Syria Iraq, đổ vào Vịnh Ba Tư. Con sông này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều nền văn minh vĩ đại ở Lưỡng cổ đại (Mesopotamia), như Sumer, Akkad, Babylon Assyria.

dụ sử dụng
  • (Sông Euphrates một trong hai con sông xác định vùng Lưỡng cổ đại.)
  • (Nhiều thành phố cổ đại, như Mari Babylon, được xây dựng dọc theo bờ sông Euphrates.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Euphrates River valley": thung lũng sông Euphrates, một khu vực màu mỡ quan trọng cho nông nghiệp định cư.

    • The Euphrates River valley was the cradle of early agriculture. (Thung lũng sông Euphrates cái nôi của nông nghiệp sơ khai.)
  • "the Tigris-Euphrates river system": hệ thống sông Tigris-Euphrates, hai con sông chính của Lưỡng .

    • The Tigris-Euphrates river system provided water for irrigation and transportation. (Hệ thống sông Tigris-Euphrates cung cấp nước cho tưới tiêu giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphrates (n): tên gọi tắt của sông Euphrates, thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc địa .
    • The Euphrates is a key geographical feature in the Middle East. (Euphrates một đặc điểm địa quan trọngTrung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông Lưỡng (trong ngữ cảnh lịch sử): cách gọi chung cho sông Euphrates sông Tigris.
    • The Euphrates River is often paired with the Tigris in historical studies. (Sông Euphrates thường được ghép với sông Tigris trong các nghiên cứu lịch sử.)
Các cụm từ liên quan
  • "to cross the Euphrates River": vượt sông Euphrates, một hành động mang tính chiến lược trong lịch sử quân sự.
    • Alexander the Great crossed the Euphrates River during his campaign against Persia. (Alexander Đại đế đã vượt sông Euphrates trong chiến dịch chống lại Ba Tư.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Euphrates River", nhưng trong văn hóa phương Tây, con sông này thường được nhắc đến như một biểu tượng của nền văn minh cổ đại.
    • The Euphrates River symbolizes the birthplace of civilization. (Sông Euphrates tượng trưng cho cái nôi của nền văn minh.)