euphrosyne

euphrosyne

A graceful Euphrosyne dances with her sisters in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (thần thoại Hy Lạp):
    • Euphrosyne: Một trong ba vị nữ thần Charites (còn gọi là Ba Nữ Thần Ân Sủng), đại diện cho niềm vui, sự hân hoan tinh thần lạc quan. Tên của nàng có nghĩa "niềm vui" trong tiếng Hy Lạp cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In Greek mythology, Euphrosyne is one of the three Graces who bring joy and happiness. (Trong thần thoại Hy Lạp, Euphrosyne một trong ba Nữ Thần Ân Sủng, người mang lại niềm vui hạnh phúc.)
    • The statue of Euphrosyne in the museum depicts her with a joyful expression. (Bức tượng Euphrosyne trong bảo tàng khắc họa nàng với biểu cảm hân hoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Euphrosyne": gọi tên nữ thần Euphrosyne, thường dùng trong văn học hoặc thơ ca để thể hiện mong muốn niềm vui hoặc sự lạc quan.
    • The poet invoked Euphrosyne to inspire his verses with cheerfulness. (Nhà thơ đã gọi tên Euphrosyne để truyền cảm hứng cho những câu thơ của mình bằng sự vui tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphoria (n): trạng thái hưng phấn, vui sướng tột độ (cùng gốc từ tiếng Hy Lạp "euphoros").

    • Winning the championship filled him with euphoria. (Chiến thắng giảiđịch khiến anh ấy tràn đầy hưng phấn.)
  • Euphoric (adj): thuộc về trạng thái hưng phấn, vui sướng.

    • She felt euphoric after receiving the good news. ( ấy cảm thấy hưng phấn sau khi nhận được tin tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Joy: niềm vui.
  • Mirth: sự vui vẻ, hân hoan.
  • Gaiety: sự vui tươi, hoan hỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Euphrosyne" đây danh từ riêng thần thoại.

Thành ngữ liên quan
  • "the grace of Euphrosyne": ân sủng của Euphrosyne, ám chỉ niềm vui hoặc sự duyên dáng.
    • Her laughter had the grace of Euphrosyne, brightening the room. (Tiếng cười của ấy mang ân sủng của Euphrosyne, làm bừng sáng căn phòng.)