euphémique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về uyển ngữ, có tính chất uyển ngữ: Từ "euphémique" dùng để mô tả một cách diễn đạt, một từ hoặc một cụm từ được sử dụng để thay thế một cách nói trực tiếp, thô ráp hoặc khó chịu bằng một cách nói nhẹ nhàng, tế nhị và dễ chấp nhận hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a employé une expression euphémique pour annoncer la mauvaise nouvelle. (Anh ấy đã dùng một cách diễn đạt uyển ngữ để thông báo tin xấu.)
- "S'en aller" est une tournure euphémique pour dire "mourir". ("Ra đi" là một cách nói uyển ngữ để chỉ "chết".)
- Son langage était délibérément euphémique pour atténuer la critique. (Ngôn ngữ của anh ta cố tình mang tính uyển ngữ để làm dịu đi lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une manière euphémique": một cách uyển ngữ, một cách nói giảm nói tránh.
- Il a décrit la situation difficile d'une manière très euphémique. (Anh ấy đã mô tả tình huống khó khăn một cách rất uyển ngữ.)
"terme euphémique": thuật ngữ uyển ngữ.
- "Non-voyant" est un terme euphémique pour "aveugle". ("Người khiếm thị" là một thuật ngữ uyển ngữ cho "người mù".)
Biến thể và từ gần giống
Euphémisme (danh từ giống đực): uyển ngữ, cách nói giảm nói tránh.
- Utiliser un euphémisme peut adoucir un propos. (Sử dụng một uyển ngữ có thể làm dịu đi một lời nói.)
Euphémiquement (trạng từ): một cách uyển ngữ.
- Il a répondu euphémiquement pour éviter un conflit. (Anh ấy đã trả lời một cách uyển ngữ để tránh một cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Atténué: được làm dịu đi, được giảm nhẹ (về mức độ hoặc tác động).
- Adouci: được làm cho nhẹ nhàng, êm ái hơn.
- Périphrastique: thuộc về cách nói vòng, nói quanh.
Từ trái nghĩa
- Cru: thô ráp, trực tiếp, không tế nhị.
- Explicite: rõ ràng, minh bạch, không che giấu.
- Dysphémique: thuộc về thô tục ngữ (cách nói cố tình thô tục, khó nghe để thay thế một từ thông thường).
Các cụm từ liên quan
Parler de façon euphémique: nói một cách uyển ngữ.
- Le politicien parle toujours de façon euphémique sur les sujets sensibles. (Chính trị gia luôn nói một cách uyển ngữ về các chủ đề nhạy cảm.)
Qualifier quelque chose d'euphémique: mô tả cái gì đó mang tính uyển ngữ.
- On peut qualifier cette expression d'euphémique. (Người ta có thể mô tả cách diễn đạt này là mang tính uyển ngữ.)
tính từ
- xem euphémisme