euphémisme

Học thuật
Thân thiện
euphémisme

Il a utilisé un euphémisme pour adoucir la nouvelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối nói trại, uyển ngữ: Một cách diễn đạt nhẹ nhàng, tế nhị hoặc giảm nhẹ để thay thế cho một từ hoặc cụm từ có thể gây khó chịu, sốc, thô tục hoặc quá trực tiếp. Mục đíchđể tránh gây tổn thương, xúc phạm hoặc để nói về những chủ đề nhạy cảm một cách lịch sự hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Il est parti" est un euphémisme pour dire "il est mort". ("Ông ấy đã ra đi" là một lối nói trại để nói "ông ấy đã qua đời".)
    • Utiliser "malentendant" au lieu de "sourd" est un euphémisme courant. (Sử dụng "khiếm thính" thay cho "điếc" là một uyển ngữ phổ biến.)
    • Les euphémismes sont fréquents dans le langage politique. (Các lối nói trại thường xuất hiện trong ngôn ngữ chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler par euphémismes": Nói bằng những uyển ngữ, lối nói vòng vo, giảm nhẹ.

    • Il parle toujours par euphémismes pour ne froisser personne. (Anh ta luôn nói bằng uyển ngữ để không làm mếch lòng ai.)
  • "S'abriter derrière un euphémisme": Ẩn sau một lối nói trại (để tránh trách nhiệm hoặc sự thật trực tiếp).

    • Le politicien s'est abrité derrière un euphémisme pour éviter de répondre clairement. (Chính trị gia đã ẩn sau một lối nói trại để tránh trả lời một cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphémique (tính từ): tính chất uyển ngữ, nói trại.

    • Une expression euphémique. (Một cách diễn đạt uyển ngữ.)
  • Euphémiser (động từ): nói một cách uyển ngữ, dùng lối nói trại.

    • Il a euphémisé la gravité de la situation. (Anh ta đã nói giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Atténuation: sự giảm nhẹ, sự làm dịu (ý nghĩa).
  • Périphrase: lối nói vòng, lối nói quanh co (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Dysphémisme: từ ngữ thô tục, cách nói phóng đại sự tiêu cực (trái ngược với euphémisme).
  • Terme cru: từ ngữ thô thiển, trực diện.
  • Franchise: sự thẳng thắn, trực tiếp (đôi khi trái ngược về mặt phong cách).
euphémisme

Il a utilisé un euphémisme pour adoucir la nouvelle.

danh từ giống đực
  1. (văn học) lối nói trại, uyển ngữ