euplectella
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh vật học): - Chi bọt biển thủy tinh: "euplectella" là một chi trong lớp bọt biển thủy tinh (Hyalospongiae), nổi bật với cấu trúc xương bằng silica (thủy tinh) hình lưới phức tạp, thường được gọi là "giỏ hoa Venus" (Venus' flower basket).
Ví dụ sử dụng
- (Euplectella là một loại bọt biển nước sâu nổi tiếng với bộ xương giống thủy tinh phức tạp.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu euplectella để hiểu quá trình khoáng hóa sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Euplectella aspergillum": loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là "giỏ hoa Venus".
- Euplectella aspergillum is a classic example of a glass sponge. (Euplectella aspergillum là một ví dụ điển hình về bọt biển thủy tinh.)
"Euplectella" trong ngữ cảnh sinh thái: chỉ môi trường sống ở đáy biển sâu, nơi các loài này phát triển.
- The euplectella thrives in abyssal zones with low light and cold temperatures. (Euplectella phát triển mạnh ở các vùng biển sâu có ánh sáng yếu và nhiệt độ lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Hyalospongiae (n): lớp bọt biển thủy tinh, bao gồm chi Euplectella.
- Hyalospongiae includes genera like Euplectella and Hyalonema. (Lớp Hyalospongiae bao gồm các chi như Euplectella và Hyalonema.)
Sponge (n): bọt biển (thuật ngữ chung).
- The euplectella is a type of sponge. (Euplectella là một loại bọt biển.)
Từ đồng nghĩa
- Glass sponge: bọt biển thủy tinh (tên gọi chung cho các loài có xương silica).
- Euplectella is often called a glass sponge. (Euplectella thường được gọi là bọt biển thủy tinh.)
- Venus' flower basket: giỏ hoa Venus (tên thông thường cho loài Euplectella aspergillum).
- The Venus' flower basket is a species of Euplectella. (Giỏ hoa Venus là một loài của chi Euplectella.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan)