eupnoeic
Định nghĩa
Tính từ: eupnoeic mô tả trạng thái thở bình thường, không gặp khó khăn trong việc hít vào và thở ra không khí qua phổi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học để chỉ nhịp thở khỏe mạnh, không bị cản trở.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã thở bình thường sau khi điều trị, không có dấu hiệu suy hô hấp.)
- (Trong trạng thái thở bình thường, phổi hoạt động hiệu quả mà không có bất kỳ sự cản trở nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa hoặc mô tả lâm sàng, đối lập với các trạng thái thở bất thường như (khó thở) hay (thở nhanh).
- The doctor noted that the infant remained eupnoeic throughout the examination. (Bác sĩ ghi nhận rằng trẻ sơ sinh vẫn thở bình thường trong suốt quá trình khám.)
Biến thể và từ gần giống
- Eupnoea (danh từ): trạng thái thở bình thường.
- Eupnoea is a sign of healthy lung function. (Thở bình thường là dấu hiệu của chức năng phổi khỏe mạnh.)
- Dyspnoeic (tính từ): khó thở (trái nghĩa với ).
- The dyspnoeic patient required immediate oxygen support. (Bệnh nhân khó thở cần hỗ trợ oxy ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Breathing normally: thở bình thường.
- Normally ventilated: thông khí bình thường (thường dùng trong y học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến eupnoeic, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "to maintain eupnoeic status" (duy trì trạng thái thở bình thường) đôi khi được sử dụng.